Những điều cần biết về Bệnh chàm!

cách chữa bệnh chàm - Gostuffs.com

Bệnh chàm là tình trạng các mảng da bị viêm, ngứa, nứt nẻ và thô ráp. Một số loại cũng có thể gây ra mụn nước. 

Nhiều người sử dụng từ chàm khi đề cập đến viêm da dị ứng, đây là loại phổ biến nhất. Thuật ngữ dị ứng dùng để chỉ một tập hợp các tình trạng liên quan đến hệ thống miễn dịch, bao gồm viêm da dị ứng, hen suyễn và sốt cỏ khô.

Các tác nhân gây ra môi trường bao gồm khói, phấn hoa, xà phòng và nước hoa, hoặc một số loại thực phẩm như các loại hạt, sữa có thể gây ra các triệu chứng của bệnh này, và thật may là  Bệnh chàm không lây.

Ở một số người, bệnh sẽ giảm dần khi trưởng thành, nhưng cũng có những người khác sẽ tiếp tục mắc bệnh trong suốt giai đoạn trưởng thành.

Bài viết này sẽ giải thích bệnh chàm là gì và thảo luận về các triệu chứng, cách điều trị, nguyên nhân và loại bệnh.

Các triệu chứng

Các triệu chứng của viêm da dị ứng có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi của người mắc bệnh.

Viêm da dị ứng thường gặp ở trẻ sơ sinh với các mảng khô và đóng vảy trên da. Những mảng này thường gây ngứa và gây khó chịu đối với trẻ. Tuy nhiên, việc chà xát và gãi liên tục có thể dẫn đến nhiễm trùng da.

Trong hầu hết các trường hợp, bệnh chàm thường ở mức độ nhẹ. Các triệu chứng phổ biến nhất bao gồm: 

  • da khô, có vảy

Odoo • Text and Image
  • da đỏ bừng

  • ngứa

  • vết loét hở, đóng vảy gây khó chịu

Các triệu chứng của bệnh chàm sẽ khác nhau ở những màu da khác nhau. (Ví dụ, người da đen dễ mắc bệnh chàm và thường xuyên ở mức độ nặng hơn, các mảng chàm thường có màu sẫm hơn: nâu, tím hoặc xám)

Những người bị chàm nặng sẽ cần điều trị chuyên sâu. Hầu hết, những mảng chàm sẽ xuất hiện đối với trẻ em dưới 5 tuổi và ước tính khoảng 60% trẻ em sẽ không còn biểu hiện các triệu chứng khi đến tuổi vị thành niên. 

Các triệu chứng ở trẻ em và người lớn có thể khác nhau. Cụ thể như sau: 

Triệu chứng ở trẻ sơ sinh (0 - 2 tuổi)Triệu chứng ở trẻ em (từ 2 -15 tuổi)Triệu chứng ở người lớn
Phát ban trên da đầu và má. Phát ban như bong bóng nước (mụn nước). Các loại phát ban gây ngứa, làm trẻ không ngủ đượcPhát ban xuất hiện sau nếp gấp của khuỷu tay hoặc đầu gối, cổ, cổ tay, mắt cá chân và nếp gấp giữa mông và chân. Bề mặt da gồ ghề, da dày hơn Phát ban có vảy và thường xuất hiện ở nếp gấp của khuỷu tay hoặc đầu gối hoặc gáy. Bề mặt da khô rát, gây ngứa nhiều, dễ dẫn đến nhiễm trùng da.    

Người lớn bị chàm lúc nhỏ thường sẽ không còn gặp phải tình trạng như thế này nhưng vẫn có thể bị khô hoặc dễ kích ứng da, chàm ở tay.

Gãi và chà xát có thể gây kích ứng da hơn nữa, làm tăng tình trạng viêm và khiến tình trạng ngứa trở nên nghiêm trọng hơn.

Cách điều trị

Thông thường, điều trị bệnh chàm thường nhằm mục đích chữa lành vùng da bị ảnh hưởng và ngăn ngừa bùng phát các triệu chứng.

Các bác sĩ sẽ đề xuất kế hoạch điều trị dựa trên độ tuổi, triệu chứng và tình trạng sức khỏe hiện tại của một cá nhân.

Đối với một số người, bệnh chàm sẽ tự động biến mất theo thời gian. Đối với những người khác thì là một tình trạng suốt đời.

Dưới đây là các phương pháp điều trị bệnh chàm:

Điều trị tại nhà

  • tắm bằng nước ấm

  • thoa kem dưỡng ẩm trong vòng 3 phút sau khi tắm để "khóa" độ ẩm

  • dưỡng ẩm mỗi ngày

  • mặc cotton và vải mềm, tránh các sợi thô ráp, dễ xước và quần áo bó sát

  • sử dụng máy tạo độ ẩm trong thời tiết khô hoặc lạnh

  • sử dụng xà phòng dịu nhẹ hoặc chất tẩy rửa không có xà phòng

  • thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn bùng phát bệnh chàm vào mùa đông

  • làm khô da hoặc dùng khăn vỗ nhẹ cho da khô, thay vì chà xát da khô sau khi tắm hoặc đang tắm

  • tránh thay đổi nhiệt độ nhanh chóng và các hoạt động gây đổ mồ hôi 

  • giữ móng tay ngắn để tránh gãi làm đứt da

  • Có thể sử dụng lô hội, dầu dừa và giấm táo bôi lên da để giảm cảm giác ngứa

Odoo • Text and Image

Điều trị bằng thuốc

                                        Các loại thuốc để điều trị các triệu chứng của bệnh chàm, bao gồm:

                                        • Kem và thuốc mỡ corticosteroid tại chỗ hoặc toàn thân: Đây là những loại thuốc chống viêm và sẽ làm giảm các triệu chứng chính của bệnh chàm, chẳng hạn như viêm và ngứa, sử dụng bằng cách thoa trực tiếp lên da. Nếu điều trị tại chỗ không hiệu quả, có thể sử dụng corticosteroid toàn thân dưới dạng tiêm hoặc viên uống và chỉ nên sử dụng trong thời gian ngắn.

                                        • Thuốc kháng sinh: Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng sinh nếu bệnh chàm xảy ra cùng với nhiễm trùng da do vi khuẩn.

                                        • Thuốc kháng vi-rút và kháng nấm: Những thuốc này có thể điều trị nhiễm trùng do vi-rút và nấm.

                                        • Thuốc kháng histamine: Những thuốc này có thể làm giảm nguy cơ gãi vào ban đêm, vì chúng có tác dụng phụ gây buồn ngủ.

                                        • Thuốc ức chế calcineurin tại chỗ: Thuốc này ngăn chặn các hoạt động của hệ thống miễn dịch. Nó làm giảm viêm và giúp ngăn ngừa bùng phát.

                                        • Kem dưỡng ẩm: Những chất này làm giảm sự mất nước và có tác dụng phục hồi da.

                                        Quang trị liệu: sử dụng sóng UVA hoặc UVB tiếp xúc với bề mặt da bị bệnh. Phương pháp này có thể điều trị chứng viêm da vừa phải.

                                        Nguyên nhân bệnh chàm

                                            Nguyên nhân cụ thể của bệnh chàm vẫn chưa được biết, nhưng nhiều chuyên gia y tế tin rằng nó phát triển do sự kết hợp của các yếu tố di truyền và môi trường.

                                            Trẻ em có nhiều khả năng bị bệnh chàm nếu cha hoặc mẹ mắc bệnh này hoặc một bệnh dị ứng khác. Nếu cả bố và mẹ đều mắc bệnh dị ứng thì nguy cơ còn cao hơn.

                                            Một số yếu tố môi trường có thể gây ra các triệu chứng của bệnh chàm. Các yếu tố này bao gồm:

                                            • Chất gây kích ứng: Chúng bao gồm xà phòng, chất tẩy rửa, dầu gội đầu, chất khử trùng, nước trái cây tươi, thịt và rau.

                                            • Chất gây dị ứng: Mạt bụi, vật nuôi, phấn hoa và nấm mốc đều có thể dẫn đến bệnh chàm. Đây được gọi là bệnh chàm dị ứng.

                                            • Vi khuẩn: Chúng bao gồm vi khuẩn như Staphylococcus aureus, vi rút và một số loại nấm.

                                            • Nhiệt độ nóng và lạnh: Thời tiết quá nóng và rất lạnh, độ ẩm cao và thấp, và mồ hôi do tập thể dục có thể gây ra bệnh chàm.

                                            • Thực phẩm: Các sản phẩm từ sữa, trứng, các loại hạt và hạt, các sản phẩm từ đậu nành và lúa mì có thể gây bùng phát bệnh chàm.

                                            • Căng thẳng: Đây không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh chàm, nhưng nó có thể làm cho các triệu chứng tồi tệ hơn. 

                                            • Nội tiết tố: Phụ nữ có thể gặp phải các triệu chứng chàm gia tăng khi lượng hormone của họ thay đổi, chẳng hạn như khi mang thai và tại một số thời điểm nhất định trong chu kỳ kinh nguyệt.

                                            Các loại chàm

                                            Có một số loại bệnh chàm. Ngoài viêm da dị ứng, các loại khác bao gồm:

                                            Viêm da tiếp xúc dị ứng: Đây là một phản ứng da xảy ra sau khi tiếp xúc với một chất hoặc chất gây dị ứng mà hệ thống miễn dịch nhận ra là ngoại lai.

                                            Chàm da: Đây là tình trạng da bị kích ứng ở lòng bàn tay và lòng bàn chân. Nó được đặc trưng bởi các mụn nước.

                                            Viêm da thần kinh: Điều này dẫn đến các mảng da có vảy trên đầu, cẳng tay, cổ tay và cẳng chân. Nó xảy ra do ngứa cục bộ, chẳng hạn như do côn trùng cắn.

                                            Chàm hình đĩa: Còn được gọi là chàm da, loại này biểu hiện dưới dạng các mảng da bị kích ứng hình tròn có thể đóng vảy, đóng vảy và ngứa.

                                            Viêm da ứ nước: Đây là tình trạng kích ứng da ở cẳng chân. Nó thường liên quan đến các vấn đề về tuần hoàn.


                                            Nguồn: healthline.com